Ứng dụng
- Showroom, trung tâm thương mại, hội trường: các không gian cần nâng cao tính thẩm mỹ và tạo sự khác biệt.
- Văn phòng, khu làm việc: tạo bề mặt sàn hiện đại và chuyên nghiệp hơn so với sàn gạch truyền thống.
- Nhà vệ sinh, khu vực ẩm ướt và vị trí yêu cầu chống thấm: lớp phủ liền mạch, chống thấm nước, hạn chế bám bụi, ẩm mốc và tích tụ vi khuẩn, dễ vệ sinh.
- Nhà ở: tạo bề mặt đá nghệ thuật với nhiều màu sắc và hiệu ứng khác nhau.
- Nhà xưởng sản xuất, xưởng sửa chữa: phù hợp yêu cầu chịu tải, chịu va đập và kháng dầu mỡ.
- Kho bãi, trung tâm logistics: dùng cho khu vực lưu trữ hàng hóa, vận hành xe nâng, xe pallet và chịu tải thường xuyên.
- Gara ô tô, tầng hầm, ram dốc: tăng khả năng chịu mài mòn, chịu lực, hạn chế bám bụi và thuận tiện vệ sinh.
- Nhà máy thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm: bề mặt liền mạch, hạn chế bám bụi và dễ làm sạch.
- Nhà máy điện tử, phòng sạch, phòng thí nghiệm: tạo bề mặt phẳng đồng đều và hỗ trợ kiểm soát bụi.
- Bệnh viện, trường học và công trình dân dụng: phù hợp khu vực cần sàn sạch, dễ lau chùi, hạn chế phát sinh bụi và nấm mốc.
Đặc điểm
- Tái hiện vẻ đẹp của đá tự nhiên, có nhiều màu sắc và hiệu ứng.
- Có thể thay thế đá tự nhiên với chi phí thấp hơn.
- Khả năng tự cân bằng bề mặt tốt, tạo độ phẳng cao.
- Tạo bề mặt liền mạch, tính thẩm mỹ cao.
- Hàm lượng VOC rất thấp, ít mùi khi thi công.
- Độ cứng cao, chịu tải trọng tốt.
- Kháng hóa chất, dầu mỡ và các chất tẩy rửa thông dụng.
- Chống bám bụi, dễ vệ sinh.
- Khả năng chống thấm tốt.
- Có thể thi công linh hoạt với nhiều độ dày.
- Phù hợp khu vực yêu cầu độ sạch, độ bền cơ học và vận hành liên tục.
- Chống trầy xước và chịu mài mòn tốt.
- Có thể thi công trên nền bê tông mới hoặc nền gạch cũ sau khi xử lý bề mặt, hỗ trợ giảm thời gian và chi phí cải tạo.
Quy cách đóng gói
- Bộ: 24 kg
- Bộ: 6 kg
Dạng/Màu sắc
- Dạng: Lỏng
- Màu sắc: 20 màu cơ bản.
Thông tin sản phẩm
- Gốc hóa học: Epoxy
- Hạn sử dụng:24 tháng nếu được lưu trữ trong điều kiện đảm bảo.
- Điều kiện bảo quản: Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, kết hợp với thông gió tốt, cách xa nguồn nhiệt và thiết bị phát lửa. Thùng chứa sản phẩm phải được đậy kín.
Thông tin kỹ thuật
-
Tên sản phẩm: DEFIX STONE FLOOR ES-2
-
Loại sản phẩm: Sơn đá sàn mỹ thuật
-
Gốc hóa học: Epoxy
-
Số thành phần: 2 thành phần
-
Màu: Theo lựa chọn
-
Đóng gói: Bộ 6 kg và 24 kg
-
Tỷ lệ A : B: 5:1 theo khối lượng
-
Hạn sử dụng: Tối thiểu 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu lưu trữ đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở và không hư hỏng
-
Điều kiện lưu trữ: Đậy chặt nắp thùng, lưu trữ nơi khô ráo và thoáng mát
Bước 1. Kiểm tra và chuẩn bị bề mặt
- Bề mặt phải đặc chắc, sạch và không dính bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các tạp chất ảnh hưởng đến độ bám dính.
- Xử lý bề mặt loại bỏ lớp xi măng yếu, chất rắn và tạp chất.
- Các vị trí nứt, lỗ hổng và khu vực không bằng phẳng phải được sửa chữa trước khi thi công hệ sơn.
- Sau khi mài/xử lý, vệ sinh sạch bụi trên toàn bộ bề mặt.
Điều kiện môi trường thuận lợi:
- Nhiệt độ bề mặt: 10–30°C.
- Nhiệt độ môi trường: 10–30°C.
- Độ ẩm bề mặt nền: <4%.
- Độ ẩm môi trường: không quá 80%.
Vì sao cần bước này: Hệ epoxy phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nền. Bụi, dầu mỡ, lớp xi măng yếu, độ ẩm cao hoặc các khuyết tật chưa được xử lý có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính và chất lượng bề mặt hoàn thiện.
Bước 2. Thi công 01 lớp sơn lót DEFIX FLOOR PRIMER EP-1
- Sau khi nền đạt yêu cầu, thi công 01 lớp EP-1 phủ đều toàn bộ bề mặt.
- Mục đích của lớp lót là tạo liên kết giữa nền bê tông và các lớp epoxy phía trên, đồng thời hỗ trợ gia cường bề mặt.
- Khi thi công phải bảo đảm lớp lót phân bố đều, tránh bỏ sót khu vực.
- Sau khi EP-1 khô, kiểm tra lại bề mặt. Các vị trí còn lỗ rỗ, khuyết tật hoặc bất thường phải được xử lý trước khi chuyển sang lớp trung gian.
Định mức EP-1: 0,11–0,12 lít/m²/lớp.
Bước 3. Thi công 01 lớp trung gian DEFIX FLOOR UNDERCOAT DU11
DU11 là lớp trung gian nằm giữa EP-1 và ES-2. Lớp này giúp tạo nền đồng đều và chuẩn bị bề mặt phù hợp cho lớp sơn đá hoàn thiện.
Pha trộn DU11:
- Tỷ lệ A/B = 9/1 theo khối lượng.
- Khuấy thành phần A bằng máy khuấy tốc độ khoảng 500–600 rpm trong 2–3 phút đến khi đồng nhất.
- Đổ từ từ thành phần B vào thành phần A.
- Tiếp tục khuấy 2–3 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất.
- Không khuấy quá lâu để hạn chế đưa bọt khí vào vật liệu.
- Không sử dụng dung môi để pha loãng DU11.
Thi công:
- Sử dụng bay răng cưa, bàn gạt cao su hoặc dụng cụ phù hợp để phân bố DU11 đều trên toàn bộ bề mặt.
- Kiểm soát độ phẳng và tính đồng đều của lớp trung gian.
- Không để xuất hiện các khu vực thiếu vật liệu, gồ ghề hoặc khuyết tật có thể ảnh hưởng đến lớp ES-2 phía trên.
- Chỉ chuyển sang ES-2 khi DU11 đã đạt thời gian chờ yêu cầu.
Thời gian tối thiểu để sơn lớp kế tiếp là 30 giờ ở 10°C, 24 giờ ở 20°C và 16 giờ ở 30°C.
Bước 4. Kiểm tra lớp trung gian trước khi phủ ES-2
Sau khi DU11 đạt thời gian chờ:
- Kiểm tra toàn bộ bề mặt.
- Bề mặt cần phẳng, đồng đều và không có các khuyết tật ảnh hưởng đến lớp hoàn thiện.
- Loại bỏ bụi hoặc tạp chất phát sinh trên bề mặt.
- Không thi công ES-2 khi lớp trung gian chưa đạt yêu cầu.
Bước kiểm tra này quan trọng vì ES-2 là lớp hoàn thiện có tính trang trí cao; các khuyết tật của lớp nền/trung gian có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ phẳng và hiệu ứng thẩm mỹ cuối cùng.
Bước 5. Pha trộn sơn đá sàn DEFIX STONE FLOOR ES-2
Tỷ lệ pha trộn:
Thành phần A : Thành phần B = 5 : 1 theo khối lượng.
Quy trình pha trộn:
- Dùng máy khuấy cầm tay tốc độ khoảng 500–600 rpm.
- Khuấy thành phần A trong khoảng 2–3 phút đến khi vật liệu đồng nhất.
- Đổ từ từ thành phần B vào thành phần A.
- Tiếp tục khuấy hỗn hợp thêm 2–3 phút đến khi đồng nhất.
- Không khuấy quá lâu để hạn chế tạo bọt khí.
- Không sử dụng dung môi để pha loãng ES-2.
Cần tính toán lượng vật liệu theo diện tích và tốc độ thi công, vì thời gian sống của ES-2 sau khi trộn phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ: khoảng 40 phút ở 10°C, 30 phút ở 20°C và 15 phút ở 30°C.
Bước 6. Thi công 01 lớp sơn đá sàn ES-2
- Sau khi trộn xong, đưa vật liệu ra khu vực thi công.
- Đổ ES-2 lên bề mặt lớp DU11 đã đạt yêu cầu.
- Sử dụng bay răng cưa/bàn gạt cao su để gạt và phân bố vật liệu đều trên bề mặt.
- Kiểm soát lượng vật liệu để đạt chiều dày thiết kế.
- Thi công liên tục và đồng đều để hạn chế sự khác biệt giữa các khu vực.
Định mức lý thuyết theo TDS ES-2:
| Chiều dày ES-2 | Định mức lý thuyết |
|---|---|
| 1 mm | 1,5 kg/m² |
| 2 mm | 3,0 kg/m² |
| 3 mm | 4,5 kg/m² |
Bước 7. Lăn rulô gai phá bọt
Ngay sau khi gạt và dàn ES-2:
- Dùng rulô gai lăn trên bề mặt sơn còn ướt.
- Lăn đều để hỗ trợ thoát bọt khí hình thành trong quá trình trộn và thi công.
- Thực hiện ngay sau khi dàn vật liệu, trong thời gian vật liệu còn khả năng tự cân bằng.
- Hạn chế tác động lại vào bề mặt khi vật liệu đã bắt đầu đóng rắn.
Mục đích là phá bọt khí và hỗ trợ tạo bề mặt ES-2 phẳng, mịn, đồng đều. Hướng dẫn thi công DGO cũng thể hiện công đoạn lăn rulô gai ngay sau khi gạt ES-2.
Bước 8. Bảo vệ bề mặt và đưa vào sử dụng
Sau khi hoàn thiện ES-2, cần cách ly khu vực, tránh người, thiết bị, nước, bụi bẩn hoặc các tác động cơ học làm hỏng bề mặt khi sơn chưa đóng rắn.
Thời gian theo TDS ES-2:
| Nhiệt độ | Đi lại | Chịu tải nhẹ | Đưa vào sử dụng |
|---|---|---|---|
| 10°C | 72 giờ | 6 ngày | 10 ngày |
| 20°C | 30 giờ | 4 ngày | 7 ngày |
| 30°C | 24 giờ | 2 ngày | 5 ngày |
Thời gian thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi điều kiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Sau khi đóng rắn, nghiệm thu: kiểm tra độ phẳng, tính liên tục của bề mặt, màu sắc/hiệu ứng đá, các vị trí bọt khí, lỗ kim, khuyết tật và chất lượng hoàn thiện tổng thể.





