Các bề mặt sân thể thao, đường chạy, lối đi ngoài trời, sân thượng hay khu vực có mật độ đi lại thường xuyên luôn phải chịu đồng thời nhiều tác động như ma sát, va đập cơ học, nước, ánh nắng và sự thay đổi của thời tiết. Nếu sử dụng lớp phủ không phù hợp, bề mặt có thể nhanh chóng xuống cấp, mất màu hoặc suy giảm khả năng bảo vệ. Vì vậy, việc lựa chọn một hệ sơn có độ đàn hồi, khả năng chịu mài mòn và thích hợp với điều kiện ngoài trời là yếu tố quan trọng để nâng cao độ bền cho công trình.

DEFIX PLASTIC PP-1 là sơn đàn hồi chịu mài mòn cao cấp được phát triển cho các bề mặt cần khả năng chịu mài mòn, chống chịu thời tiết và duy trì độ bền lâu dài khi sử dụng ngoài trời. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho sân tennis, sân pickleball, sân thể thao đa năng, đường chạy điền kinh, đường trong công viên, hành lang biệt thự, sân thượng và nhiều khu vực cảnh quan, dân dụng hoặc thương mại.

DEFIX PLASTIC PP-1 là gì?

DEFIX PLASTIC PP-1 là lớp sơn phủ có gốc Acrylic biến tính Polyurethane, được thiết kế để tạo bề mặt có độ dẻo dai, đàn hồi và khả năng chịu mài mòn cao. Sản phẩm được cung cấp với màu sắc theo lựa chọn và quy cách đóng gói 4 kg hoặc 20 kg. Khi bảo quản đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở, không hư hỏng và đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát, hạn sử dụng tối thiểu của sản phẩm là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Khác với việc chỉ sử dụng sơn để tạo màu trang trí, DEFIX PLASTIC PP-1 đóng vai trò lớp phủ hoàn thiện trong hệ thống sàn thể thao. Lớp phủ vừa tạo màu sắc cho bề mặt vừa phải đáp ứng các yêu cầu về khả năng chịu mài mòn, nước, thời tiết và tác động cơ học trong quá trình sử dụng.

Sơn đàn hồi chịu mài mòn cho sân tennis, pickleball và sân thể thao

Một trong những nhóm ứng dụng quan trọng nhất của DEFIX PLASTIC PP-1 là hệ thống sân thể thao. Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm thích hợp cho sân tennis, sân pickleball, sân thể thao đa năng, đường chạy điền kinh và các khu luyện tập thể thao ngoài trời.

Đối với những khu vực này, bề mặt thường xuyên chịu ma sát từ giày, chuyển động liên tục của người chơi và tác động của môi trường. DEFIX PLASTIC PP-1 tạo lớp phủ dẻo đồng nhất, có khả năng chùi rửa, chịu mài mòn và chịu va đập cơ học ngay cả tại những khu vực có giao thông đi lại.

Đây cũng là lý do PP-1 không chỉ giới hạn ở sân thể thao chuyên dụng mà có thể mở rộng sang nhiều hạng mục yêu cầu một lớp phủ đàn hồi và chịu tác động thường xuyên.

Ứng dụng đa dạng trên nhiều bề mặt

Theo tài liệu kỹ thuật, DEFIX PLASTIC PP-1 có thể ứng dụng trên các bề mặt như bê tông, vữa, gạch và gỗ. Các hạng mục được đề xuất bao gồm sân tennis, sân pickleball, sân thể thao đa năng; đường chạy điền kinh; khu luyện tập thể thao ngoài trời; đường dạo công viên; quảng trường; khuôn viên trường học; hành lang và lối đi tại biệt thự, resort, khách sạn, khu nghỉ dưỡng.

Sản phẩm còn phù hợp với sân thượng, ban công, sân vườn, khu vực cảnh quan ngoài trời, lối đi bộ, ram dốc và những vị trí cần tăng độ bám chống trơn trượt. Các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp yêu cầu lớp phủ bền màu, chịu thời tiết và chống mài mòn lâu dài cũng nằm trong nhóm ứng dụng được nhà sản xuất đề xuất.

Tuy nhiên, do mỗi loại nền có đặc tính khác nhau, hệ lớp lót và xử lý nền không nên áp dụng giống nhau cho mọi bề mặt. Đặc biệt với nền bê tông và nền asphalt, tài liệu kỹ thuật đưa ra hai cấu hình hệ sơn riêng biệt.

Ưu điểm nổi bật của DEFIX PLASTIC PP-1

DEFIX PLASTIC PP-1 được thiết kế như một lớp phủ đa năng có khả năng chịu hóa chất, môi trường kiềm, axit, ánh sáng mặt trời, nước và các điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Sản phẩm có tính dẻo dai, độ bền và độ đàn hồi cao, đồng thời hình thành hỗn hợp dẻo đồng nhất có khả năng chùi rửa, chịu mài mòn và va đập cơ học.

Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm không cháy, không độc hại, không chứa chì, thủy ngân và các hóa chất độc hại khác.

Về chỉ tiêu thử nghiệm, khả năng chịu mài mòn của PP-1 đạt ≥ 8.900 chu kỳ theo TCVN 8653-4; khả năng chịu kiềm đạt ≥ 680 giờ theo TCVN 8653-3 và khả năng chịu nước đạt ≥ 720 giờ theo TCVN 8653-2. Độ bám dính được công bố ở mức ≤ Điểm 1 theo TCVN 2097.

Hệ thống DEFIX PLASTIC PP-1 trên nền bê tông

Đối với bề mặt sàn bê tông, DEFIX PLASTIC PP-1 không được tài liệu kỹ thuật đề xuất sử dụng đơn lẻ mà nằm trong một hệ thống nhiều lớp.

Hệ thống đề nghị bắt đầu bằng 1–2 lớp sơn lót Epoxy hai thành phần DEFIX FLOOR PRIMER EP-1. Tiếp theo là 2–3 lớp chất phủ đệm DEFIX ELAS PE-1 và cuối cùng hoàn thiện bằng 2–3 lớp sơn phủ thể thao đàn hồi chịu mài mòn DEFIX PLASTIC PP-1. Cấu trúc này giúp phân chia rõ chức năng của từng lớp: lớp lót xử lý liên kết với nền, lớp đệm tạo hệ nền cho bề mặt thể thao và PP-1 đảm nhiệm vai trò lớp phủ hoàn thiện chịu mài mòn.

Trước khi thi công, nền bê tông cần được kiểm tra kỹ. Tài liệu hướng dẫn sử dụng máy mài công nghiệp để loại bỏ vữa rác hoặc lớp vữa yếu trên bề mặt nếu có, sau đó vệ sinh sạch sàn. Sau lớp sơn lót Epoxy, cần tiếp tục kiểm tra và xử lý các khiếm khuyết nhỏ còn lại bằng vật liệu trám vá, sửa chữa chuyên dụng.

Hệ thống DEFIX PLASTIC PP-1 trên nền Asphalt

Đối với mặt sàn Asphalt, cấu trúc hệ sơn được thay đổi. Theo tài liệu kỹ thuật, trước tiên sử dụng 1–2 lớp DEFIX BITUMEN COATING DB-1 để chống thấm mặt sàn. Tiếp theo thi công 2–3 lớp chất phủ đệm hỗn hợp DEFIX BITUMEN COATING DB-1 và cát đệm, sau đó hoàn thiện bằng 2–3 lớp DEFIX PLASTIC PP-1.

Mặt sàn Asphalt phải được vệ sinh sạch và đảm bảo khô trước khi tiến hành thi công hệ chống thấm và sơn thể thao.

Như vậy, khi lựa chọn PP-1 cho một công trình, cần xác định chính xác nền là bê tông, Asphalt hay loại vật liệu khác để xây dựng hệ lớp phù hợp thay vì chỉ tính riêng lượng sơn phủ PP-1.

Định mức DEFIX PLASTIC PP-1

Định mức lý thuyết của DEFIX PLASTIC PP-1 theo tài liệu kỹ thuật là khoảng 0,2–0,3 kg/m²/lớp.

Ví dụ, nếu thi công 2 lớp trên diện tích 500 m² thì lượng PP-1 lý thuyết sẽ nằm trong khoảng 200–300 kg. Nếu thi công 3 lớp, lượng lý thuyết khoảng 300–450 kg. Đây chưa bao gồm hao hụt thi công.

Lượng sử dụng thực tế có thể thay đổi tùy độ phẳng, độ nhám, độ hút của nền, phương pháp thi công và yêu cầu hoàn thiện. Vì vậy, với công trình lớn nên khảo sát nền và thi công thử trước khi chốt khối lượng vật tư.

Điều kiện thi công DEFIX PLASTIC PP-1

Tất cả bề mặt trước khi thi công phải sạch bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất, đồng thời phải khô và ổn định. Nhiệt độ bề mặt và nhiệt độ môi trường cho phép nằm trong khoảng 8–35°C. Độ ẩm bề mặt nền phải nhỏ hơn 4% và độ ẩm môi trường không vượt quá 85%.

Tài liệu đồng thời khuyến cáo hạn chế thi công khi nhiệt độ dưới 15°C và độ ẩm lớn hơn 85%. Người thi công cần sử dụng dụng cụ bảo hộ phù hợp và sản phẩm nên được thực hiện bởi đội ngũ có kinh nghiệm, được huấn luyện về hệ sơn này.

Hướng dẫn pha loãng và thi công PP-1

Trước khi thi công, sử dụng máy khuấy cầm tay khuấy đều sản phẩm trong khoảng 2–3 phút ở tốc độ 500–600 vòng/phút. DEFIX PLASTIC PP-1 sử dụng nước sạch để pha loãng; khi thi công bằng cọ quét hoặc con lăn, tỷ lệ pha loãng tối đa là 10%.

Các dụng cụ phù hợp bao gồm lô lăn, bàn gạt, bàn bả và cọ lăn sơn tùy theo bề mặt sàn và yêu cầu thi công. Sau khi hoàn thành, dụng cụ cần được rửa sạch ngay bằng nước sạch.

Ở nhiệt độ 25°C, PP-1 có thời gian khô bề mặt khoảng 2 giờ và khô hoàn toàn khoảng 12 giờ. Khối lượng riêng của sản phẩm ở 25°C là 1,25 ± 0,05 kg/L.

DEFIX PLASTIC PP-1 – giải pháp lớp phủ hoàn thiện cho hệ sân thể thao

Với nền Acrylic biến tính Polyurethane, độ đàn hồi cao, khả năng chịu mài mòn, nước, kiềm, ánh sáng mặt trời và điều kiện thời tiết ngoài trời, DEFIX PLASTIC PP-1 là giải pháp lớp phủ đáng chú ý cho sân tennis, sân pickleball, sân thể thao đa năng, đường chạy, đường dạo, sân thượng, ban công và nhiều khu vực có mật độ đi lại cao.

Điểm quan trọng khi sử dụng PP-1 là không chỉ lựa chọn đúng sản phẩm mà phải thi công đúng hệ. Trên nền bê tông, hệ đề nghị kết hợp EP-1, PE-1 và PP-1; trong khi trên Asphalt, hệ được xây dựng từ DB-1, lớp DB-1 kết hợp cát đệm và PP-1. Đồng thời, cần kiểm soát độ ẩm nền dưới 4%, điều kiện nhiệt độ – độ ẩm môi trường, định mức từng lớp và chất lượng xử lý nền trước khi thi công.

Khi được áp dụng đúng hệ thống và đúng quy trình kỹ thuật, DEFIX PLASTIC PP-1 vừa tạo màu hoàn thiện cho công trình vừa hình thành lớp phủ đàn hồi chịu mài mòn, đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài tại các khu vực thể thao, cảnh quan, dân dụng, thương mại và công nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline
Hotline

Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger

Chat Zalo
Chat Zalo

Gửi Mail
Gửi Mail