Trong quá trình sử dụng, các kết cấu bê tông như cột, dầm, móng, sàn hay kết cấu giữ nước có thể xuất hiện lỗ rỗng, hốc hoặc các vết nứt. Những khuyết tật này không chỉ ảnh hưởng đến bề mặt mà còn có thể tạo đường dẫn cho nước thẩm thấu và làm giảm tính liên tục của kết cấu. Đối với các vết nứt nhỏ nằm sâu bên trong bê tông, việc sử dụng vữa sửa chữa thông thường thường khó đưa vật liệu vào sâu và lấp đầy khoảng rỗng. Đây là những vị trí cần một loại keo có độ nhớt thấp, khả năng thẩm thấu và bám dính cao.
DEFIXSUR 860 – Keo kết nối hai thành phần là vật liệu gốc nhựa Epoxy cường độ cao, không dung môi, dạng lỏng và có độ nhớt thấp, được thiết kế để bơm vào các lỗ hổng và vết nứt trong bê tông. Sau khi đóng rắn, vật liệu trở thành một khối cứng có cường độ cao, góp phần kết nối các phần bê tông và phục hồi khu vực bị khuyết tật. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
DEFIXSUR 860 là gì?
DEFIXSUR 860 là keo Epoxy hai thành phần chuyên dùng cho phương pháp bơm, chèn các lỗ, hốc và vết nứt trong kết cấu bê tông. Điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm nằm ở dạng lỏng và độ nhớt thấp, cho phép vật liệu đi sâu vào các khe nứt nhỏ thay vì chỉ tạo một lớp sửa chữa trên bề mặt.
Theo tài liệu kỹ thuật phát hành ngày 01/06/2026, DEFIXSUR 860 được sử dụng để bơm và chèn các lỗ, hốc, vết nứt tại cột, dầm, móng, sàn và các kết cấu giữ nước. Sau khi được đưa vào khu vực cần sửa chữa, sản phẩm vừa hình thành lớp ngăn sự thẩm thấu của nước, vừa tạo liên kết giữa các thành phần bê tông với nhau, qua đó hỗ trợ phục hồi cường độ ban đầu của kết cấu bê tông. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Giải pháp bơm keo Epoxy xử lý vết nứt bê tông
Một vết nứt nhìn thấy trên bề mặt có thể tiếp tục phát triển sâu vào bên trong kết cấu. Nếu chỉ bả hoặc trám phần miệng nứt, vật liệu sửa chữa có thể không tiếp cận được toàn bộ khoảng rỗng phía dưới.
DEFIXSUR 860 được thiết kế cho phương pháp bơm keo vào khe nứt. Đặc tính thẩm thấu sâu kết hợp khả năng kết dính cao giúp keo đi vào những khoảng rỗng phù hợp, sau đó đóng rắn để liên kết lại khu vực bê tông bị tách rời.
Theo tài liệu kỹ thuật, định mức lý thuyết của sản phẩm khoảng 0,15–0,8 kg/m đối với vết nứt có kích thước 0,2–1,0 mm. Lượng tiêu hao thực tế sẽ phụ thuộc vào chiều sâu, hình dạng, mức độ liên thông và thể tích rỗng của vết nứt. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Ứng dụng của DEFIXSUR 860
DEFIXSUR 860 tập trung vào nhóm ứng dụng sửa chữa kết cấu bê tông bằng phương pháp bơm và chèn vật liệu. Sản phẩm có thể sử dụng cho các vết nứt và lỗ rỗng trong cột bê tông, dầm, móng, sàn cũng như những kết cấu giữ nước. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với các công trình đã đưa vào sử dụng nhưng xuất hiện những đường nứt nhỏ cần được xử lý sâu bên trong thay vì chỉ che phủ bề mặt.
Tuy nhiên, trước khi bơm keo cần xác định nguyên nhân gây nứt. Tài liệu kỹ thuật xác định DEFIXSUR 860 là vật liệu Epoxy sau khi khô tạo thành vật liệu cứng cường độ cao. Vì vậy, với khe co giãn hoặc vết nứt vẫn đang chuyển vị, cần đánh giá trạng thái kết cấu và lựa chọn giải pháp phù hợp thay vì mặc định sử dụng vật liệu Epoxy cứng cho mọi dạng vết nứt. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Ưu điểm nổi bật của DEFIXSUR 860
DEFIXSUR 860 có khả năng thẩm thấu sâu và tính kết dính cao. Sản phẩm không chứa dung môi, thích hợp cho cả bề mặt bê tông khô và ẩm, đồng thời có thể thi công ở nhiệt độ thấp.
Sau khi đông cứng, DEFIXSUR 860 không co ngót, đồng thời có cường độ kết dính và cường độ cơ học cao. Đây là những đặc tính quan trọng đối với vật liệu dùng để bơm vào khe nứt, bởi lớp keo sau khi đóng rắn cần duy trì sự liên tục và liên kết giữa các phần bê tông. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Thông số kỹ thuật của DEFIXSUR 860
DEFIXSUR 860 sử dụng gốc hóa học Epoxy và được đóng gói theo bộ 1 kg. Màu sắc có thể được cung cấp theo yêu cầu như trắng, vàng, đỏ hoặc nâu. Hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở, không hư hỏng và đặt tại khu vực khô ráo, thoáng mát. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Tỷ lệ phối trộn thành phần A:B là 2:1 theo khối lượng. Khối lượng riêng ở 25°C đạt 1,10 ± 0,05 kg/L theo ISO 2811-1. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Về đặc tính cơ học, cường độ nén sau 7 ngày đạt ≥55 N/mm² theo ASTM D695 và cường độ kéo khi uốn sau 7 ngày đạt ≥25 N/mm² theo ASTM D790. Cường độ bám dính đạt ≥7 N/mm² sau 2 ngày và ≥10 N/mm² sau 14 ngày theo ASTM C881. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Những thông số này cho thấy DEFIXSUR 860 được định hướng rõ ràng cho nhóm ứng dụng sửa chữa cần vật liệu Epoxy có cường độ cơ học và khả năng liên kết cao.
Hướng dẫn phối trộn DEFIXSUR 860
Để DEFIXSUR 860 phát huy đúng đặc tính, tỷ lệ và quy trình phối trộn cần được kiểm soát chính xác.
Trước khi trộn hai thành phần, sử dụng máy khuấy cầm tay khuấy đều thành phần A. Sau đó cho thành phần B vào thành phần A theo đúng tỷ lệ quy định 2:1 theo khối lượng.
Sử dụng máy khuấy tốc độ thấp khoảng 300–400 vòng/phút, khuấy liên tục trong khoảng 2–3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất. Không được bổ sung nước hoặc bất kỳ vật liệu nào khác vào hỗn hợp. 32. TLKT – DEFIXSUR 860 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Sau khi phối trộn, tài liệu kỹ thuật hướng dẫn thi công bằng thiết bị phù hợp trực tiếp lên bề mặt đã chuẩn bị. Phương pháp và thiết bị cụ thể có thể thay đổi tùy tính chất của từng công việc. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Đối với ứng dụng bơm vết nứt, việc lựa chọn thiết bị, áp lực bơm, vị trí đầu bơm và trình tự bơm cần căn cứ vào trạng thái thực tế của khe nứt và kết cấu. Tài liệu kỹ thuật không đưa ra một mức áp lực bơm cố định, vì vậy không nên tự áp dụng một thông số chung cho tất cả công trình.
Thời gian sống sau khi trộn cần đặc biệt lưu ý
DEFIXSUR 860 là hệ Epoxy hai thành phần nên phản ứng đóng rắn bắt đầu sau khi thành phần A và B được phối trộn. Nhiệt độ càng cao, thời gian cho phép thi công càng ngắn.
Theo bảng trên trang 2 của tài liệu kỹ thuật, tại nhiệt độ bề mặt 20°C, thời gian thi công tối đa khoảng 40 phút. Khi nhiệt độ tăng lên 30°C, thời gian còn khoảng 20 phút và tại 40°C chỉ còn khoảng 10 phút. Các khoảng thời gian này mang tính gần đúng và chịu ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm tương đối. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Vì vậy, người thi công chỉ nên trộn lượng keo đủ sử dụng trong thời gian cho phép. Việc trộn lượng quá lớn trong điều kiện nhiệt độ cao có thể khiến keo đóng rắn trước khi hoàn thành quá trình bơm.
Thời gian khô và đóng rắn của DEFIXSUR 860
Ở nhiệt độ thi công 10°C, sản phẩm khô chạm tay sau khoảng 24 giờ, khô toàn phần khoảng 48 giờ và đóng rắn khoảng 6 ngày. Ở 20°C, các khoảng thời gian tương ứng là 12 giờ, 24 giờ và 4 ngày. Khi nhiệt độ đạt 30°C, sản phẩm khô chạm tay khoảng 8 giờ, khô toàn phần khoảng 24 giờ và đóng rắn sau khoảng 3 ngày. 32. TLKT – DEFIXSUR 860
Những thông số này cần được tính đến khi lên kế hoạch sửa chữa, đặc biệt với các kết cấu cần sớm đưa trở lại sử dụng.
DEFIXSUR 860 – Giải pháp chuyên dụng cho bơm vết nứt và phục hồi bê tông
DEFIXSUR 860 là giải pháp đáng chú ý cho những công trình cần xử lý lỗ rỗng, hốc và vết nứt bê tông bằng vật liệu Epoxy hai thành phần. Với dạng lỏng, độ nhớt thấp, khả năng thẩm thấu sâu, không co ngót sau khi đông cứng cùng cường độ cơ học và khả năng bám dính cao, sản phẩm được định hướng cho các hạng mục sửa chữa cột, dầm, móng, sàn và kết cấu giữ nước.
Điểm quan trọng khi sử dụng DEFIXSUR 860 là phải đánh giá đúng tình trạng vết nứt trước khi thi công. Với các vết nứt khoảng 0,2–1,0 mm thuộc phạm vi định mức được tài liệu đề cập, việc lựa chọn đúng thiết bị bơm, kiểm soát tỷ lệ A:B = 2:1, thời gian sống của hỗn hợp và điều kiện thi công sẽ quyết định đáng kể đến hiệu quả sửa chữa. Đối với các vết nứt liên quan đến khả năng chịu lực hoặc có dấu hiệu tiếp tục phát triển, cần xác định nguyên nhân và có phương án kỹ thuật kết cấu trước khi tiến hành bơm keo.




