Trong sửa chữa, cải tạo và gia cường công trình, việc kết nối bê tông mới với bê tông hiện hữu là một trong những hạng mục đòi hỏi kỹ thuật cao. Nếu chỉ đổ trực tiếp lớp bê tông hoặc vữa mới lên bề mặt bê tông cũ, khả năng liên kết tại mặt tiếp giáp có thể không đáp ứng yêu cầu, từ đó làm tăng nguy cơ tách lớp, bong bật hoặc suy giảm độ ổn định của khu vực sửa chữa. Đặc biệt với các hạng mục mở rộng kết cấu, sửa chữa sàn bê tông, bổ sung lớp vữa mới hoặc liên kết với thép, gạch và gạch men, việc lựa chọn một lớp kết nối chuyên dụng đóng vai trò rất quan trọng.

DEFIXSUR 800 là keo kết nối hai thành phần gốc Epoxy được phát triển chuyên biệt cho nhu cầu này. Theo tài liệu kỹ thuật phát hành ngày 01/06/2026, sản phẩm là chất kết nối hai thành phần, không dung môi, sử dụng nhựa Epoxy chọn lọc và được thiết kế để tạo liên kết giữa bê tông cũ với bê tông mới. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

DEFIXSUR 800 là gì?

DEFIXSUR 800 là chất kết nối gốc nhựa Epoxy hai thành phần, không chứa dung môi. Sau khi thành phần A và thành phần B được phối trộn đúng tỷ lệ, sản phẩm tạo thành lớp kết nối có khả năng bám dính cao giữa hai bề mặt vật liệu.

Ứng dụng nổi bật nhất của DEFIXSUR 800 là tạo liên kết lâu dài giữa vữa hoặc bê tông mới trộn với bê tông đã đông cứng. Ngoài bê tông, sản phẩm còn có thể kết nối với gạch, gạch men, thép và các vật liệu xây dựng khác. DEFIXSUR 800 cũng được sử dụng để trám các vết nứt chân chim và làm lớp phủ bảo vệ cho một số bộ phận bằng thép như bệ neo. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Giải pháp kết nối bê tông cũ với bê tông mới

Khi sửa chữa hoặc cải tạo một kết cấu bê tông đã tồn tại, bề mặt bê tông cũ thường đã đóng rắn hoàn toàn. Vì vậy, lớp bê tông mới không còn điều kiện liên kết giống như khi đổ bê tông nguyên khối liên tục.

DEFIXSUR 800 đóng vai trò như một lớp trung gian liên kết giữa hai phần vật liệu. Theo tài liệu kỹ thuật, lớp kết nối tạo ra có cường độ kéo cao hơn nhiều so với cường độ của bê tông, vì vậy sản phẩm đặc biệt phù hợp với những khu vực cần kết nối bê tông mới với bê tông hiện hữu. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Sản phẩm có thể được cân nhắc cho các hạng mục như sửa chữa và cải tạo sàn bê tông, bổ sung lớp bê tông hoặc vữa mới trên nền bê tông cũ, sửa chữa cấu kiện bê tông, kết nối tại các khu vực thi công gián đoạn và những vị trí yêu cầu lớp trung gian có khả năng bám dính cao.

Ưu điểm nổi bật của DEFIXSUR 800

DEFIXSUR 800 sở hữu nhiều đặc tính phù hợp với môi trường thi công thực tế. Sản phẩm không chứa dung môi, dễ thi công và không bị tác động bởi độ ẩm theo thông tin trong tài liệu kỹ thuật. Đặc biệt, vật liệu vẫn có hiệu quả trên bề mặt ẩm và có thể thi công ở nhiệt độ thấp. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Một ưu điểm quan trọng khác là cường độ kéo cao. Đặc tính này giúp DEFIXSUR 800 phù hợp với những hạng mục mà khả năng liên kết tại mặt tiếp giáp là yếu tố quan trọng, đặc biệt khi cần gắn lớp vật liệu mới vào kết cấu đã đông cứng.

Tuy nhiên, việc sản phẩm có thể sử dụng trên bề mặt ẩm không đồng nghĩa với việc có thể thi công trên mọi bề mặt đọng nước hoặc nền chưa được xử lý. Bề mặt vẫn phải được chuẩn bị đúng yêu cầu, sạch bụi bẩn, dầu mỡ, tạp chất và không bị phấn hóa trước khi thi công. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Thông số kỹ thuật của DEFIXSUR 800

DEFIXSUR 800 sử dụng gốc hóa học Epoxy, có màu trắng, ghi, xám hoặc màu theo yêu cầu. Sản phẩm được đóng gói theo bộ 1 kg và có hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng nếu được lưu trữ đúng cách trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở và không hư hỏng. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Tỷ lệ phối trộn giữa thành phần A và thành phần B là 2:1 theo khối lượng. Khối lượng riêng ở 25°C đạt 1,40 ± 0,05 kg/L theo ISO 2811-1. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Theo tài liệu kỹ thuật, cường độ nén sau 7 ngày đạt ≥ 35 N/mm²; Modun đàn hồi khi nén đạt ≥ 600 MPa; cường độ kéo sau 7 ngày đạt ≥ 14 N/mm² và độ giãn dài khi đứt đạt ≥ 1%. Các chỉ tiêu này được tài liệu viện dẫn theo ASTM C 881. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Cường độ bám dính đạt ≥ 7 N/mm² sau 2 ngày và ≥ 10 N/mm² sau 14 ngày. Định mức lý thuyết của DEFIXSUR 800 nằm trong khoảng 0,3–0,8 kg/m², tùy điều kiện và đặc điểm bề mặt thực tế. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Ứng dụng DEFIXSUR 800 trong sửa chữa và cải tạo công trình

Với chức năng chính là kết nối bê tông mới với bê tông đã đông cứng, DEFIXSUR 800 đặc biệt phù hợp cho các công trình sửa chữa và cải tạo.

Khi cần đổ bổ sung một lớp bê tông mới trên kết cấu cũ, lớp DEFIXSUR 800 được thi công trên bề mặt đã chuẩn bị để tạo cầu nối trước khi bê tông mới được đổ. Tài liệu kỹ thuật yêu cầu bê tông mới phải được thi công trong khoảng thời gian chỉ định khi vật liệu kết nối vẫn còn dính. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của lớp liên kết. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Ngoài chức năng kết nối bê tông, sản phẩm còn được tài liệu xác định có thể dùng với gạch, gạch men, thép và các vật liệu xây dựng khác. Khả năng trám vết nứt chân chim cũng giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong công tác sửa chữa bề mặt. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Quy trình thi công DEFIXSUR 800

Bước đầu tiên là chuẩn bị bề mặt. Toàn bộ bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất phải được loại bỏ. Nền phải sạch, chắc và không bị phấn hóa. Nhà sản xuất cũng khuyến nghị thử trên một diện tích nhỏ trước khi triển khai thi công đại trà. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Trước khi phối trộn hai thành phần, sử dụng máy khuấy cầm tay khuấy đều thành phần A. Tiếp theo, cho thành phần B vào thành phần A theo đúng tỷ lệ 2:1 theo khối lượng. Sử dụng máy khuấy tốc độ thấp khoảng 300–400 vòng/phút và khuấy trong 2–3 phút cho đến khi hỗn hợp hoàn toàn đồng nhất. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Sau khi trộn, DEFIXSUR 800 có thể được thi công bằng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun trực tiếp lên bề mặt đã chuẩn bị. Với nền ẩm, cần đảm bảo lớp vật liệu được phủ kín và đồng đều. Nếu sử dụng sản phẩm làm cầu nối cho bê tông mới, cần tiến hành đổ bê tông khi lớp DEFIXSUR 800 vẫn còn dính. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Thời gian sống của DEFIXSUR 800 sau khi pha trộn

Đây là yếu tố cần đặc biệt chú ý khi thi công Epoxy hai thành phần. Theo bảng thông số trên trang 2 của tài liệu kỹ thuật, ở nhiệt độ bề mặt 20°C, thời gian thi công tối đa khoảng 40 phút. Khi nhiệt độ tăng lên 30°C, thời gian giảm xuống còn khoảng 20 phút và tại 40°C chỉ còn khoảng 10 phút. Các giá trị này mang tính gần đúng và còn chịu ảnh hưởng của điều kiện môi trường, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm tương đối. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Vì vậy, trong điều kiện công trường nóng, người thi công cần chia nhỏ lượng vật liệu để phối trộn. Không nên trộn lượng quá lớn nếu không thể sử dụng hết trong thời gian sống cho phép.

Tài liệu cũng quy định không được bổ sung nước hoặc bất kỳ vật liệu nào khác vào hỗn hợp sau khi phối trộn. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Thời gian khô và đưa vào sử dụng

Thời gian đóng rắn của DEFIXSUR 800 phụ thuộc đáng kể vào nhiệt độ thi công. Ở 10°C, sản phẩm khô chạm tay sau khoảng 24 giờ, khô toàn phần sau 48 giờ và đóng rắn sau khoảng 6 ngày.

Ở 20°C, thời gian tương ứng là khoảng 12 giờ, 24 giờ và 4 ngày. Khi nhiệt độ thi công đạt 30°C, sản phẩm khô chạm tay khoảng 8 giờ, khô toàn phần sau 24 giờ và đóng rắn sau khoảng 3 ngày. 31. TLKT – DEFIXSUR 800

Việc kiểm soát nhiệt độ, thời gian sống và thời điểm thi công lớp bê tông mới là những yếu tố cần được tính toán ngay từ trước khi bắt đầu công việc.

DEFIXSUR 800 – Giải pháp kết nối chuyên dụng cho bê tông cũ và bê tông mới

DEFIXSUR 800 là giải pháp Epoxy hai thành phần dành cho những công trình cần tạo liên kết chắc chắn giữa vật liệu mới và kết cấu hiện hữu. Với khả năng kết nối bê tông mới với bê tông đã đông cứng, sử dụng được trên gạch, gạch men, thép và các vật liệu xây dựng khác, đồng thời có cường độ kéo và cường độ bám dính cao, sản phẩm phù hợp với nhiều hạng mục sửa chữa, cải tạo và gia cường công trình.

Để đạt hiệu quả tối ưu, DEFIXSUR 800 cần được thi công đúng tỷ lệ A:B = 2:1, trên bề mặt được chuẩn bị kỹ, sử dụng trong thời gian sống cho phép và đặc biệt phải kiểm soát đúng thời điểm đổ bê tông mới khi lớp kết nối vẫn còn dính. Với các hạng mục liên quan trực tiếp đến kết cấu chịu lực, phương án sửa chữa và liên kết vẫn cần được xác định theo thiết kế, tải trọng và điều kiện thực tế của từng công trình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline
Hotline

Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger

Chat Zalo
Chat Zalo

Gửi Mail
Gửi Mail